Chữ Hán
皓
hào
bright, luminous
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bright, luminous
- clear
- hoary
- variant of 皓[hao4]
- (bound form) bright; luminous; white (esp. bright white teeth of youth or white hair of old age)
Thứ tự nét
皓Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
的de
aim, goal
皆jiē
all, every, everybody
白bái
white
百bǎi
one hundred
皇huáng
royal, imperial
皂zào
soap
皖wǎn
Anhui province
皋gāo
the high land along a river
好hǎo
good, excellent, fine
号hào
mark, sign
豪háo
brave, heroic, chivalrous
浩hào
great, grand, vast
耗hào
to consume, to use up
毫háo
fine hair
壕háo
ditch
郝hǎo
a place in Shanxi province