Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

皖

wǎn

Anhui province

12 nétBộ thủ 白Số 2844

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Anhui province
  • short name for Anhui 安徽[An1 hui1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

bright

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

皖

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan