Chữ Hán
皖
wǎn
Anhui province
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Anhui province
- short name for Anhui 安徽[An1 hui1]
Thứ tự nét
皖Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
的de
aim, goal
皆jiē
all, every, everybody
白bái
white
百bǎi
one hundred
皇huáng
royal, imperial
皂zào
soap
皓hào
bright, luminous
皋gāo
the high land along a river
万wàn
ten thousand
玩wán
to play with, to joke, to entertain
完wán
to complete, to finish, to settle
晚wǎn
night, evening
湾wān
bay, cove, gulf, inlet
碗wǎn
bowl, small dish
弯wān
bend, curve, turn
丸wán
ball, pebble, pellet, pill