Chữ Hán
皋
gāo
the high land along a river
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the high land along a river
- bank
- marsh
- high riverbank
- variant of 皋[gao1]
Thứ tự nét
皋Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
的de
aim, goal
皆jiē
all, every, everybody
白bái
white
百bǎi
one hundred
皇huáng
royal, imperial
皂zào
soap
皖wǎn
Anhui province
皓hào
bright, luminous
高gāo
tall, lofty
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
告gào
to tell, to inform, to announce
稿gǎo
draft, manuscript, rough copy
镐gǎo
stove
糕gāo
cake, pastry
膏gāo
grease, fat
诰gào
to grant