Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

皋

gāo

the high land along a river

10 nétBộ thủ 白Số 3988

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the high land along a river
  • bank
  • marsh
  • high riverbank
  • variant of 皋[gao1]

Bộ phận

Thứ tự nét

皋

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan