Chữ Hán
夲
tāo
to advance quickly
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to advance quickly
- to go back and forth
- origin, source
Thứ tự nét
夲Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
大dà
big, great, vast, high, deep
太tài
very, too much
买mǎi
to buy, to purchase
天tiān
sky, heaven
类lèi
category, class, group, kind
头tóu
head
奖jiǎng
prize, reward
套tào
case, cover, envelope, wrapper
逃táo
to abscond, to dodge, to escape, to flee
讨tǎo
to haggle, to discuss
淘táo
to dredge, to sieve
陶táo
pottery, ceramics
韬tāo
sheath, scabbard, bow case
桃táo
peach
掏tāo
to take out