Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

夲

tāo

to advance quickly

5 nétBộ thủ 大Số 6313

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to advance quickly
  • to go back and forth
  • origin, source

Bộ phận

Thứ tự nét

夲

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan