Chữ Hán
韬
tāo
sheath, scabbard, bow case
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sheath, scabbard, bow case
- bow case or scabbard
- to hide
- military strategy
Giản thể / Phồn thể
韬→韜
Thứ tự nét
韬Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan