Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

舀

yǎo

to ladle out

10 nétBộ thủ 臼Số 3706

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to ladle out
  • to scoop
  • to ladle out; to scoop up

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A hand 爫 fetching food from a container 臼

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

舀

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan