Chữ Hán
舀
yǎo
to ladle out
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to ladle out
- to scoop
- to ladle out; to scoop up
Thứ tự nét
舀Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan