Chữ Hán
舅
jiù
mother's brother, uncle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mother's brother, uncle
- maternal uncle
Thứ tự nét
舅Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan