Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

舅

jiù

mother's brother, uncle

13 nétBộ thủ 臼Số 4442

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mother's brother, uncle
  • maternal uncle

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

man

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

舅

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan