Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

舅舅

jiù jiu

mother's brother

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mother's brother
  • maternal uncle (informal)
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 舅 · 舅

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.