Chữ Hán
篱
lí
bamboo fence
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bamboo fence
- fence, hedge
- a fence
Giản thể / Phồn thể
篱→籬
Bộ phận
Thứ tự nét
篱Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
里lǐ
unit of distance equal to 0.5km
离lí
rare beast
李lǐ
plum
力lì
strength, power
利lì
gains, advantage, profit, merit
立lì
to stand
理lǐ
science, reason, logic
例lì
precedent, example, case