Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

久

jiǔ

long ago

3 nétBộ thủ 丿Số 375

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • long ago
  • a long time
  • (of a period of time) long

Bộ phận

Thứ tự nét

久

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan