Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

许久

xǔ jiǔ

for a long time

Phồn thể: 許久

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • for a long time
  • for ages

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 许 · 久

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả