Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

许可

xǔ kě

to allow

Phồn thể: 許可

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to allow
  • to permit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 许 · 可

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả