Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
许可
Từ tiếng Trung
Lưu
许可
xǔ kě
to allow
Nghe
Phồn thể:
許可
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to allow
to permit
Các chữ trong từ này
许
xǔ
6 nét
to consent, to permit
可
kě
5 nét
may, can, -able
Từ thường dùng: 许 · 可
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
许多
xǔ duō
many; a lot of; much
许久
xǔ jiǔ
for a long time; for ages