Từ tiếng Trung
久远
jiǔ yuǎn
lasting; enduring; extending over a long period of time
Phồn thể: 久遠
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lasting; enduring; extending over a long period of time
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 久 · 远
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiǔ yuǎn
lasting; enduring; extending over a long period of time
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 久 · 远
Từ vựng