Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
久久
Từ tiếng Trung
Lưu
久久
jiǔ jiǔ
for a very long time
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
for a very long time
Các chữ trong từ này
久
jiǔ
3 nét
long ago
久
jiǔ
3 nét
long ago
Từ thường dùng: 久 · 久
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
久远
jiǔ yuǎn
lasting; enduring; extending over a long period of time