Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不久

bù jiǔ

not long (after)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • not long (after)
  • before too long
  • soon
  • soon after

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 久

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả