Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

悠久

yōu jiǔ

long (tradition, history etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • long (tradition, history etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 悠 · 久

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả