Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

悠悠

yōu yōu

lasting for ages

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lasting for ages
  • long drawn out
  • remote in time or space
  • unhurried
  • a great number (of events)
  • preposterous
  • pensive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 悠 · 悠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả