Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

悠

yōu

distant, remote

11 nétBộ thủ 心Số 3089

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • distant, remote
  • long, far
  • carefree
  • long or drawn out
  • remote in time or space

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

heart

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

悠

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan