Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

游

yóu

to wander, to travel, to tour, to roam

12 nétBộ thủ 氵Số 906Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to wander, to travel, to tour, to roam
  • surname You
  • to swim
  • variant of 遊|游[you2]
  • to walk

Giản thể / Phồn thể

游→遊

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To swim freely 斿 through the seas 氵

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

游

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan