Từ tiếng Trung
游戏
yóu xì
game (CL:場|场[chang3])
Phồn thể: 遊戲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- game (CL:場|场[chang3])
- to play
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 游 · 戏
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yóu xì
game (CL:場|场[chang3])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 游 · 戏
Từ vựng