Từ tiếng Trung
游览
yóu lǎn
to go sightseeing
Phồn thể: 遊覽
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to go sightseeing
- to tour
- to visit
- CL:次[ci4]
Các chữ trong từ này
游yóu12 nétto wander, to travel, to tour, to roam览lǎn9 nétto look over, to inspect, to view, to perceive
Từ thường dùng: 游 · 览
Từ vựng