Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

游览

yóu lǎn

to go sightseeing

Phồn thể: 遊覽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go sightseeing
  • to tour
  • to visit
  • CL:次[ci4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 游 · 览

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả