Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
游击
Từ tiếng Trung
Lưu
游击
yóu jī
guerrilla warfare
Nghe
Phồn thể:
游擊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
guerrilla warfare
Các chữ trong từ này
游
yóu
12 nét
to wander, to travel, to tour, to roam
击
jī
5 nét
to strike, to hit, to beat
Từ thường dùng: 游 · 击
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
游戏
yóu xì
game (CL:場|场[chang3]); to play
游行
yóu xíng
to march; to parade; to demonstrate; procession; march; demonstration; to travel around;…
游客
yóu kè
traveler; tourist; (online gaming) guest player
游泳
yóu yǒng
swimming; to swim
游览
yóu lǎn
to go sightseeing; to tour; to visit; CL:次[ci4]