Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

游击

yóu jī

guerrilla warfare

Phồn thể: 游擊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • guerrilla warfare

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 游 · 击

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả