Từ tiếng Trung
游行
yóu xíng
to march; to parade; to demonstrate
Phồn thể: 遊行
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to march; to parade; to demonstrate
- procession; march; demonstration
- to travel around; to roam
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 游 · 行
Từ vựng