Từ tiếng Trung
游泳
yóu yǒng
swimming
Phồn thể: 遊泳
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- swimming
- to swim
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 游 · 泳
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.