Từ tiếng Trung
上游
shàng yóu
upper reaches (of a river)
Phồn thể: 上遊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- upper reaches (of a river)
- upper level
- upper echelon
- upstream
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 上 · 游
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shàng yóu
upper reaches (of a river)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 上 · 游
Từ vựng