Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

上述

shàng shù

aforementioned

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • aforementioned
  • above-mentioned

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 上 · 述

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả