Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

上面

shàng miàn

on top of

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • on top of
  • above-mentioned
  • also pr. [shang4 mian5]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 上 · 面

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả