Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

上海

shàng hǎi

Shanghai municipality (short name 滬|沪[Hu4])

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Shanghai municipality (short name 滬|沪[Hu4])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 上 · 海

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ qù guò shàng hǎi。

I have been to Shanghai.

shàng hǎi hěn dà。

Shanghai is very big.