Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

旅游

lǚ yóu

trip

Phồn thể: 旅遊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • trip
  • journey
  • tourism
  • travel
  • tour
  • to travel

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 旅 · 游

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả