Từ tiếng Trung
旅行
lǚ xíng
to travel
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to travel
- journey; trip
- CL:趟[tang4],次[ci4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 旅 · 行
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.