Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

旅行

lǚ xíng

to travel

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to travel
  • journey; trip
  • CL:趟[tang4],次[ci4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 旅 · 行

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

shǔ jià wǒ dǎ suàn qù lǚ xíng。

I plan to travel during the summer vacation.

tā duì zhè cì lǚ xíng hěn mǎn yì。

He is very satisfied with this trip.

wǒ xiǎng qù shì jiè gè dì lǚ xíng。

I want to travel around the world.