Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

旅居

lǚ jū

to stay away from home

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stay away from home
  • residence abroad
  • sojourn

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 旅 · 居

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả