Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

旅人

lǚ rén

(literary) traveler

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (literary) traveler

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 旅 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả