Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

旅店

lǚ diàn

inn

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • inn
  • small hotel

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 旅 · 店

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả