Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
旅途
Từ tiếng Trung
Lưu
旅途
lǚ tú
journey; trip
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
journey; trip
Các chữ trong từ này
旅
lǚ
10 nét
journey, trip
途
tú
10 nét
way, road, path, journey, course
Từ thường dùng: 旅 · 途
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
旅游
lǚ yóu
trip; journey; tourism; travel; tour; to travel
旅行
lǚ xíng
to travel; journey; trip; CL:趟[tang4],次[ci4]
旅客
lǚ kè
traveler; tourist
旅馆
lǚ guǎn
hotel; CL:家[jia1]
旅程
lǚ chéng
journey; trip
旅店
lǚ diàn
inn; small hotel
旅人
lǚ rén
(literary) traveler
旅居
lǚ jū
to stay away from home; residence abroad; sojourn