Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

满意

mǎn yì

satisfied

Phồn thể: 滿意

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • satisfied
  • pleased
  • to one's satisfaction

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 满 · 意

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả