Từ tiếng Trung
满载
mǎn zài
full to capacity; fully loaded
Phồn thể: 滿載
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- full to capacity; fully loaded
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 满 · 载
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mǎn zài
full to capacity; fully loaded
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 满 · 载
Từ vựng