Từ tiếng Trung
满族
mǎn zú
Manchu ethnic group
Phồn thể: 滿族
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Manchu ethnic group
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 满 · 族
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mǎn zú
Manchu ethnic group
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 满 · 族
Từ vựng