Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

下游

xià yóu

lower reaches (of a river)

Phồn thể: 下遊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lower reaches (of a river)
  • lower level
  • lower echelon
  • downstream

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 下 · 游

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả