Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

导游

dǎo yóu

tour guide

Phồn thể: 導遊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tour guide
  • guidebook
  • to conduct a tour

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 导 · 游

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả