Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

导弹

dǎo dàn

(guided) missile

Phồn thể: 導彈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (guided) missile
  • CL:枚[mei2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 导 · 弹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả