Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

导师

dǎo shī

tutor

Phồn thể: 導師

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tutor
  • teacher
  • academic advisor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 导 · 师

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả