Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
导师
Từ tiếng Trung
Lưu
导师
dǎo shī
tutor
Nghe
Phồn thể:
導師
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
tutor
teacher
academic advisor
Các chữ trong từ này
导
dǎo
6 nét
to direct, to guide, to lead, to conduct
师
shī
6 nét
teacher, professional, master
Từ thường dùng: 导 · 师
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
导致
dǎo zhì
to lead to; to create; to cause; to bring about
导演
dǎo yǎn
to direct; director (film etc)
导弹
dǎo dàn
(guided) missile; CL:枚[mei2]
导向
dǎo xiàng
to be oriented towards; orientation