Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
导演
Từ tiếng Trung
Lưu
导演
dǎo yǎn
to direct
Nghe
Phồn thể:
導演
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to direct
director (film etc)
Các chữ trong từ này
导
dǎo
6 nét
to direct, to guide, to lead, to conduct
演
yǎn
14 nét
to perform, to act, to put on a play
Từ thường dùng: 导 · 演
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
导致
dǎo zhì
to lead to; to create; to cause; to bring about
导弹
dǎo dàn
(guided) missile; CL:枚[mei2]
导师
dǎo shī
tutor; teacher; academic advisor
导向
dǎo xiàng
to be oriented towards; orientation