Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

导演

dǎo yǎn

to direct

Phồn thể: 導演

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to direct
  • director (film etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 导 · 演

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả