Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

导致

dǎo zhì

to lead to; to create; to cause; to bring about

Phồn thể: 導致

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lead to; to create; to cause; to bring about

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 导 · 致

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả