Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

忽悠

hū you

to rock

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rock
  • to sway
  • to flicker (e.g. of lights reflected on water)
  • to flutter (e.g. of a flag)
  • to trick sb into doing sth
  • to dupe
  • to con

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 忽 · 悠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả