Từ tiếng Trung
忽略
hū lüè
to neglect; to overlook; to ignore
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to neglect; to overlook; to ignore
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 忽 · 略
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hū lüè
to neglect; to overlook; to ignore
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 忽 · 略
Từ vựng