Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

忽然

hū rán

suddenly; all of a sudden

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • suddenly; all of a sudden

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 忽 · 然

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả