Chữ Hán
攸
yōu
distant, far
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- distant, far
- adverbial prefix
Thứ tự nét
攸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
放fàng
to release, to liberate, to free
数shù
count, number, several
教jiào
school, education
改gǎi
to alter, to change, to improve, to remodel
救jiù
aid, help
收shōu
to collect, to gather, to harvest
故gù
reason, cause
敢gǎn
bold, brave
有yǒu
to have, to own, to possess
又yòu
and, also, again, in addition
由yóu
cause, reason
右yòu
right
油yóu
oil, fat, grease, lard
优yōu
superior
游yóu
to wander, to travel, to tour, to roam
尤yóu
especially, particularly