Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

攸

yōu

distant, far

7 nétBộ thủ 攵Số 2794

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • distant, far
  • adverbial prefix

Thứ tự nét

攸

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan