Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

丨

shù

number one

1 nétBộ thủ 丨Số 2430

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • number one
  • line
  • radical in Chinese characters (Kangxi radical 2)
  • vertical stroke (in Chinese characters), referred to as 豎筆|竖笔[shu4 bi3]

Pinyin

shùgǔn

Bộ phận

Thứ tự nét

丨

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan