Chữ Hán
丨
shù
number one
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- number one
- line
- radical in Chinese characters (Kangxi radical 2)
- vertical stroke (in Chinese characters), referred to as 豎筆|竖笔[shu4 bi3]
Pinyin
shùgǔn
Bộ phận
Thứ tự nét
丨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan