Chữ Hán
晾
liàng
to air-dry
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to air-dry
- to sun-dry
- to dry in the air
- (fig.) to cold-shoulder
Thứ tự nét
晾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
是shì
to be
日rì
sun
时shí
time, season
早zǎo
early
旧jiù
old, ancient
明míng
bright, clear
晚wǎn
night, evening
星xīng
star, planet
两liǎng
two, both, pair, couple
量liàng
measure, volume
辆liàng
measure word for vehicles
梁liáng
bridge
亮liàng
bright, brilliant, radiant, light
粮liáng
food, grain, provisions
凉liáng
cool, cold
良liáng
good, virtuous, respectable