Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

辆

liàng

measure word for vehicles

11 nétBộ thủ 车Số 647Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • measure word for vehicles
  • classifier for vehicles

Giản thể / Phồn thể

辆→輛

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Two 两 carts 车; 两 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

辆

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

mén kǒu tíng zhe yí liàng chē。

There is a car parked at the entrance.

tā mǎi le liǎng liàng zì xíng chē,yí liàng zì jǐ qí,yí liàng gěi ér zi。

He bought two bicycles: one for himself to ride, and one for his son.

zhè liàng chē kāi dé hěn màn。

This car is driving very slowly.

Chữ liên quan

Chữ liên quan